124
ST
D. Drogba
33
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Didier Drogba
ST
124
189cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
43
121
117
115
115
106
113
95
113
113
94
95
94
94
96
96
94
Tốc độ
117
Sút
125
Chuyền bóng
103
Rê bóng
115
Phòng thủ
77
Thể chất
124
Tốc độ
117
Tăng tốc
119
Dứt điểm
128
Lực sút
127
Sút xa
124
Chọn vị trí
126
Vô lê
123
Penalty
114
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
102
Chuyền dài
100
Đá phạt
124
Sút xoáy
116
Rê bóng
115
Giữ bóng
115
Khéo léo
115
Thăng bằng
124
Phản ứng
119
Kèm người
78
Lấy bóng
70
Cắt bóng
69
Đánh đầu
126
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
126
Thể lực
121
Quyết đoán
126
Nhảy
124
Bình tĩnh
122
TM đổ người
32
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
34
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2018 | 피닉스 라이징 FC | |
| 2015~2017 |
CF Montreal
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Galatasaray SK
|
|
| 2012~2013 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2004~2012 |
Chelsea
|
|
| 2003~2004 |
Olympique Marseille
|
|
| 2002~2003 |
En Avant Guingamp
|
|
| 1998~2002 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé