124
CB
F. Cannavaro
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabio Cannavaro
CB
124
176cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
44
109
106
105
105
107
105
115
106
106
121
121
117
117
114
114
121
Tốc độ
116
Sút
100
Chuyền bóng
99
Rê bóng
104
Phòng thủ
123
Thể chất
120
Tốc độ
114
Tăng tốc
119
Dứt điểm
105
Lực sút
98
Sút xa
92
Chọn vị trí
110
Vô lê
99
Penalty
93
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
92
Chuyền dài
102
Đá phạt
93
Sút xoáy
98
Rê bóng
98
Giữ bóng
106
Khéo léo
114
Thăng bằng
129
Phản ứng
123
Kèm người
123
Lấy bóng
121
Cắt bóng
126
Đánh đầu
125
Xoạc bóng
126
Sức mạnh
119
Thể lực
118
Quyết đoán
126
Nhảy
129
Bình tĩnh
119
TM đổ người
33
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
36
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 | 알아흘리 두바이 | |
| 2009~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 2006~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 2002~2004 |
Inter Milan
|
|
| 1995~2002 |
Parma
|
|
| 1992~1995 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia