123
LB
J. Zanetti
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Zanetti
LB
123
CDM
123
178cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
43
113
115
115
115
118
116
120
117
117
119
119
120
120
120
120
119
Tốc độ
121
Sút
105
Chuyền bóng
116
Rê bóng
118
Phòng thủ
121
Thể chất
120
Tốc độ
121
Tăng tốc
121
Dứt điểm
100
Lực sút
117
Sút xa
109
Chọn vị trí
114
Vô lê
99
Penalty
101
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
116
Chuyền dài
119
Đá phạt
96
Sút xoáy
109
Rê bóng
118
Giữ bóng
119
Khéo léo
117
Thăng bằng
125
Phản ứng
119
Kèm người
123
Lấy bóng
122
Cắt bóng
123
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
116
Thể lực
128
Quyết đoán
125
Nhảy
102
Bình tĩnh
120
TM đổ người
35
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
33
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2014 |
Inter Milan
|
|
| 1993~1995 |
Banfield
|
|
| 1992~1993 | 타예레스 레메디오스 데 에스칼라다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia