123
CB
R. Ferdinand
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rio Ferdinand
CB
123
189cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
43
111
108
107
107
110
108
117
108
108
120
120
116
116
114
114
120
Tốc độ
119
Sút
100
Chuyền bóng
104
Rê bóng
107
Phòng thủ
121
Thể chất
120
Tốc độ
122
Tăng tốc
117
Dứt điểm
105
Lực sút
106
Sút xa
85
Chọn vị trí
109
Vô lê
105
Penalty
92
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
92
Chuyền dài
115
Đá phạt
77
Sút xoáy
102
Rê bóng
100
Giữ bóng
112
Khéo léo
115
Thăng bằng
126
Phản ứng
118
Kèm người
122
Lấy bóng
121
Cắt bóng
122
Đánh đầu
125
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
123
Thể lực
115
Quyết đoán
123
Nhảy
120
Bình tĩnh
116
TM đổ người
35
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
34
TM phản xạ
38
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2002~2014 |
Manchester United
|
|
| 2000~2002 |
Leeds United
|
|
| 1996~1996 |
AFC Bournemouth
|
|
| 1995~2000 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia