120
LM
R. Pirès
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Pirès
LM
120
LW
120
187cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
43
114
116
117
117
114
117
101
117
117
93
92
99
99
103
103
93
Tốc độ
119
Sút
114
Chuyền bóng
118
Rê bóng
119
Phòng thủ
81
Thể chất
110
Tốc độ
119
Tăng tốc
119
Dứt điểm
113
Lực sút
117
Sút xa
119
Chọn vị trí
115
Vô lê
102
Penalty
112
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
119
Chuyền dài
118
Đá phạt
119
Sút xoáy
125
Rê bóng
122
Giữ bóng
117
Khéo léo
119
Thăng bằng
120
Phản ứng
115
Kèm người
73
Lấy bóng
85
Cắt bóng
86
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
111
Thể lực
118
Quyết đoán
102
Nhảy
111
Bình tĩnh
122
TM đổ người
36
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
33
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | FC 고아 | |
| 2010~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2006~2010 |
Villarreal CF
|
|
| 2000~2006 |
Arsenal
|
|
| 1998~2000 |
Olympique Marseille
|
|
| 1992~1998 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia