136
ST
M. van Basten
38
56
133
131
130
130
123
129
110
129
129
105
105
108
108
111
111
105
Tốc độ
130
Sút
136
Chuyền bóng
123
Rê bóng
132
Phòng thủ
90
Thể chất
128
Tốc độ
130
Tăng tốc
132
Dứt điểm
139
Lực sút
135
Sút xa
132
Chọn vị trí
135
Vô lê
139
Penalty
137
Chuyền ngắn
125
Tầm nhìn
123
Tạt bóng
121
Chuyền dài
120
Đá phạt
128
Sút xoáy
135
Rê bóng
133
Giữ bóng
132
Khéo léo
132
Thăng bằng
134
Phản ứng
131
Kèm người
82
Lấy bóng
86
Cắt bóng
92
Đánh đầu
136
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
131
Thể lực
130
Quyết đoán
120
Nhảy
135
Bình tĩnh
140
TM đổ người
48
TM bắt bóng
45
TM phát bóng
47
TM phản xạ
48
TM chọn vị trí
49
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1987~1995 |
AC Milan
|
|
| 1982~1987 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández