73
RM
K. Adeyemi
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adeyemi
RM
73
LW
74
CAM
72
180cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
15
69
70
71
71
63
69
50
70
70
45
46
53
53
55
55
45
Tốc độ
85
Sút
67
Chuyền bóng
63
Rê bóng
72
Phòng thủ
31
Thể chất
60
Tốc độ
85
Tăng tốc
85
Dứt điểm
68
Lực sút
70
Sút xa
64
Chọn vị trí
70
Vô lê
63
Penalty
62
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
63
Chuyền dài
61
Đá phạt
55
Sút xoáy
59
Rê bóng
74
Giữ bóng
70
Khéo léo
76
Thăng bằng
72
Phản ứng
72
Kèm người
22
Lấy bóng
30
Cắt bóng
27
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
59
Thể lực
68
Quyết đoán
52
Nhảy
81
Bình tĩnh
67
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
6
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2022 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~2020 | FC 리퍼링 | |
| 2018~2022 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández