74
CB
A. Romagnoli
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessio Romagnoli
CB
74
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
51
51
50
50
59
52
68
53
53
71
71
65
65
63
63
71
Tốc độ
50
Sút
35
Chuyền bóng
49
Rê bóng
60
Phòng thủ
72
Thể chất
72
Tốc độ
50
Tăng tốc
52
Dứt điểm
26
Lực sút
56
Sút xa
40
Chọn vị trí
31
Vô lê
24
Penalty
30
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
32
Chuyền dài
62
Đá phạt
21
Sút xoáy
31
Rê bóng
60
Giữ bóng
65
Khéo léo
46
Thăng bằng
56
Phản ứng
72
Kèm người
74
Lấy bóng
72
Cắt bóng
72
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
72
Thể lực
72
Quyết đoán
72
Nhảy
75
Bình tĩnh
69
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2015~ |
AC Milan
|
|
| 2015~2015 |
AS Roma
|
|
| 2015~2022 |
AC Milan
|
|
| 2014~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2014 |
AS Roma
|
|
| 2012~2015 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández