69
CDM
Arthur
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arthur Henrique Ramos Oliveira Melo
CDM
69
CM
71
171cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
60
64
65
65
68
67
66
66
66
60
60
62
62
64
64
60
Tốc độ
51
Sút
57
Chuyền bóng
69
Rê bóng
73
Phòng thủ
61
Thể chất
57
Tốc độ
48
Tăng tốc
56
Dứt điểm
49
Lực sút
67
Sút xa
64
Chọn vị trí
62
Vô lê
61
Penalty
61
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
69
Chuyền dài
72
Đá phạt
53
Sút xoáy
70
Rê bóng
73
Giữ bóng
75
Khéo léo
69
Thăng bằng
79
Phản ứng
65
Kèm người
64
Lấy bóng
62
Cắt bóng
65
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
55
Thể lực
60
Quyết đoán
62
Nhảy
55
Bình tĩnh
72
TM đổ người
5
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 그레미우 | |
| 2025~2025 |
Girona FC
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2023~ |
Fiorentina
|
|
| 2023~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2022~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2023 |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2018 | 그레미우 | |
| 2015~2016 | 그레미우 | |
| 2015~2018 | 그레미우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández