71
CB
A. Witsel
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Axel Witsel
CB
71
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
12
59
60
58
58
65
62
67
58
58
68
68
60
60
60
60
68
Tốc độ
26
Sút
55
Chuyền bóng
66
Rê bóng
64
Phòng thủ
69
Thể chất
58
Tốc độ
27
Tăng tốc
26
Dứt điểm
55
Lực sút
56
Sút xa
50
Chọn vị trí
61
Vô lê
66
Penalty
67
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
60
Chuyền dài
70
Đá phạt
56
Sút xoáy
63
Rê bóng
66
Giữ bóng
69
Khéo léo
45
Thăng bằng
59
Phản ứng
69
Kèm người
72
Lấy bóng
69
Cắt bóng
71
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
71
Thể lực
31
Quyết đoán
62
Nhảy
64
Bình tĩnh
73
TM đổ người
4
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
6
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Girona FC
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2018 | 톈진 톈하이 FC | |
| 2012~2017 | 제니트 | |
| 2011~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2007~2011 |
Standard liège
|
|
| 2006~2011 |
Standard liège
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé