74
CB
E. Tapsoba
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Edmond Tapsoba
CB
74
192cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
58
58
55
55
64
59
70
58
58
71
71
67
67
65
65
71
Tốc độ
65
Sút
49
Chuyền bóng
59
Rê bóng
60
Phòng thủ
72
Thể chất
70
Tốc độ
67
Tăng tốc
64
Dứt điểm
49
Lực sút
76
Sút xa
29
Chọn vị trí
30
Vô lê
29
Penalty
68
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
34
Chuyền dài
72
Đá phạt
28
Sút xoáy
48
Rê bóng
58
Giữ bóng
65
Khéo léo
58
Thăng bằng
56
Phản ứng
72
Kèm người
72
Lấy bóng
72
Cắt bóng
75
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
73
Thể lực
65
Quyết đoán
68
Nhảy
74
Bình tĩnh
69
TM đổ người
4
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2020 |
Vitoria SC
|
|
| 2018~2019 | 비토리아 SC B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé