77
GK
M. Carnesecchi
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Carnesecchi
GK
77
191cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
74
24
26
23
23
30
28
27
25
25
24
24
22
22
23
23
24
TM Đổ người
74
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
67
TM Phản xạ
77
Tốc độ
28
TM chọn vị trí
76
Tốc độ
34
Tăng tốc
21
Dứt điểm
7
Lực sút
50
Sút xa
8
Chọn vị trí
8
Vô lê
6
Penalty
15
Chuyền ngắn
45
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
9
Chuyền dài
27
Đá phạt
10
Sút xoáy
16
Rê bóng
12
Giữ bóng
18
Khéo léo
35
Thăng bằng
22
Phản ứng
67
Kèm người
14
Lấy bóng
19
Cắt bóng
11
Đánh đầu
17
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
48
Thể lực
24
Quyết đoán
24
Nhảy
52
Bình tĩnh
35
TM đổ người
74
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
67
TM phản xạ
77
TM chọn vị trí
76
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2020~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2020 | 트라파니 | |
| 2018~2019 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
T. Hernández