74
CM
M. de Roon
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marten de Roon
CM
74
186cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
65
66
64
64
71
67
73
66
66
71
71
69
69
70
70
71
Tốc độ
53
Sút
65
Chuyền bóng
67
Rê bóng
67
Phòng thủ
73
Thể chất
70
Tốc độ
59
Tăng tốc
47
Dứt điểm
62
Lực sút
70
Sút xa
69
Chọn vị trí
62
Vô lê
57
Penalty
71
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
62
Chuyền dài
74
Đá phạt
48
Sút xoáy
54
Rê bóng
68
Giữ bóng
72
Khéo léo
52
Thăng bằng
61
Phản ứng
69
Kèm người
72
Lấy bóng
78
Cắt bóng
73
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
64
Thể lực
80
Quyết đoán
76
Nhảy
65
Bình tĩnh
73
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
6
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Middlesbrough
|
|
| 2015~2016 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2015 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2010~2012 |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2009~2012 |
Sparta Rotterdam
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández