76
GK
Unai Simón
7
73
27
26
24
24
29
27
28
27
27
26
25
25
25
26
26
26
TM Đổ người
74
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
67
TM Phản xạ
75
Tốc độ
43
TM chọn vị trí
74
Tốc độ
44
Tăng tốc
42
Dứt điểm
12
Lực sút
50
Sút xa
11
Chọn vị trí
12
Vô lê
15
Penalty
21
Chuyền ngắn
33
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
14
Chuyền dài
30
Đá phạt
12
Sút xoáy
17
Rê bóng
10
Giữ bóng
14
Khéo léo
32
Thăng bằng
41
Phản ứng
72
Kèm người
9
Lấy bóng
16
Cắt bóng
23
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
67
Thể lực
39
Quyết đoán
25
Nhảy
65
Bình tĩnh
35
TM đổ người
74
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
67
TM phản xạ
75
TM chọn vị trí
74
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2016~2018 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2014~2016 | CD 바스코니아 | |
| 2014~2018 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández