109
GK
É. Mendy
22
106
42
46
46
46
50
50
49
48
48
46
47
44
44
44
44
46
TM Đổ người
105
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
96
TM Phản xạ
110
Tốc độ
61
TM chọn vị trí
107
Tốc độ
61
Tăng tốc
63
Dứt điểm
25
Lực sút
33
Sút xa
25
Chọn vị trí
24
Vô lê
26
Penalty
30
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
31
Chuyền dài
57
Đá phạt
28
Sút xoáy
33
Rê bóng
30
Giữ bóng
46
Khéo léo
92
Thăng bằng
82
Phản ứng
106
Kèm người
26
Lấy bóng
30
Cắt bóng
33
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
88
Thể lực
45
Quyết đoán
71
Nhảy
84
Bình tĩnh
87
TM đổ người
105
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
96
TM phản xạ
110
TM chọn vị trí
107
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
Chelsea
|
|
| 2019~2020 |
stad wren
|
|
| 2016~2017 | 스타드 랭스 B | |
| 2016~2019 |
Stade Reims
|
|
| 2015~2016 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2011~2015 | AS 셰르부르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger