109
RW
F. Bernardeschi
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Bernardeschi
RW
109
CF
108
LW
109
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
101
105
106
106
102
106
91
106
106
83
83
90
90
94
94
83
Tốc độ
106
Sút
101
Chuyền bóng
106
Rê bóng
108
Phòng thủ
76
Thể chất
95
Tốc độ
106
Tăng tốc
107
Dứt điểm
99
Lực sút
104
Sút xa
107
Chọn vị trí
104
Vô lê
98
Penalty
100
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
110
Chuyền dài
101
Đá phạt
108
Sút xoáy
110
Rê bóng
108
Giữ bóng
109
Khéo léo
110
Thăng bằng
106
Phản ứng
104
Kèm người
81
Lấy bóng
75
Cắt bóng
72
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
98
Thể lực
103
Quyết đoán
83
Nhảy
82
Bình tĩnh
106
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
13
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bologna
|
|
| 2022~ |
Toronto FC
|
|
| 2022~2025 |
Toronto FC
|
|
| 2017~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2017~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2014 |
Crotone
|
|
| 2013~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2012~2013 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé