110
CAM
K. Havertz
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kai Havertz
CAM
110
CM
106
CF
110
193cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
23
106
107
106
106
103
107
92
106
106
88
89
91
91
93
93
88
Tốc độ
107
Sút
103
Chuyền bóng
104
Rê bóng
104
Phòng thủ
78
Thể chất
102
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
105
Lực sút
103
Sút xa
99
Chọn vị trí
115
Vô lê
102
Penalty
103
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
99
Chuyền dài
99
Đá phạt
85
Sút xoáy
106
Rê bóng
103
Giữ bóng
107
Khéo léo
108
Thăng bằng
104
Phản ứng
107
Kèm người
74
Lấy bóng
81
Cắt bóng
64
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
98
Thể lực
109
Quyết đoán
105
Nhảy
108
Bình tĩnh
101
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger