107
CF
M. Depay
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Memphis Depay
CF
107
ST
106
LW
106
176cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
22
103
104
103
103
96
102
78
103
103
69
68
76
76
81
81
69
Tốc độ
104
Sút
106
Chuyền bóng
102
Rê bóng
102
Phòng thủ
49
Thể chất
100
Tốc độ
105
Tăng tốc
104
Dứt điểm
107
Lực sút
111
Sút xa
105
Chọn vị trí
105
Vô lê
101
Penalty
104
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
105
Chuyền dài
95
Đá phạt
103
Sút xoáy
107
Rê bóng
107
Giữ bóng
97
Khéo léo
95
Thăng bằng
108
Phản ứng
106
Kèm người
40
Lấy bóng
49
Cắt bóng
48
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
102
Thể lực
103
Quyết đoán
95
Nhảy
88
Bình tĩnh
106
TM đổ người
9
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 22 - 42

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 코린치안스 | |
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2017 |
Manchester United
|
|
| 2012~2015 |
PSV
|
|
| 2011~2015 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández