83
CDM
B. Matuidi
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Blaise Matuidi
CDM
83
CM
80
180cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
22
72
74
74
74
77
75
80
75
75
79
79
80
80
80
80
79
Tốc độ
75
Sút
67
Chuyền bóng
74
Rê bóng
76
Phòng thủ
80
Thể chất
80
Tốc độ
75
Tăng tốc
77
Dứt điểm
63
Lực sút
76
Sút xa
69
Chọn vị trí
71
Vô lê
71
Penalty
56
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
73
Chuyền dài
75
Đá phạt
53
Sút xoáy
64
Rê bóng
76
Giữ bóng
77
Khéo léo
80
Thăng bằng
77
Phản ứng
81
Kèm người
82
Lấy bóng
81
Cắt bóng
83
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
74
Thể lực
90
Quyết đoán
83
Nhảy
81
Bình tĩnh
79
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
11
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2020~2022 |
Inter Miami CF
|
|
| 2017~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2017 |
K Beershort VA
|
|
| 2007~2011 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2004~2007 |
ESTAC Troyes
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé