92
CDM
B. Matuidi
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Blaise Matuidi
CDM
92
CM
88
180cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
19
80
81
81
81
85
82
89
83
83
89
89
89
89
89
89
89
Tốc độ
88
Sút
72
Chuyền bóng
82
Rê bóng
83
Phòng thủ
90
Thể chất
90
Tốc độ
90
Tăng tốc
86
Dứt điểm
69
Lực sút
82
Sút xa
74
Chọn vị trí
75
Vô lê
75
Penalty
63
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
78
Chuyền dài
84
Đá phạt
56
Sút xoáy
65
Rê bóng
82
Giữ bóng
82
Khéo léo
88
Thăng bằng
93
Phản ứng
95
Kèm người
92
Lấy bóng
90
Cắt bóng
94
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
85
Thể lực
98
Quyết đoán
92
Nhảy
94
Bình tĩnh
85
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
5
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2020~2022 |
Inter Miami CF
|
|
| 2017~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2017 |
K Beershort VA
|
|
| 2007~2011 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2004~2007 |
ESTAC Troyes
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia