67
CDM
B. Matuidi
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Blaise Matuidi
CDM
67
CM
65
180cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
14
59
60
61
61
62
61
64
61
61
64
64
63
63
64
64
64
Tốc độ
64
Sút
55
Chuyền bóng
60
Rê bóng
64
Phòng thủ
64
Thể chất
66
Tốc độ
64
Tăng tốc
64
Dứt điểm
51
Lực sút
66
Sút xa
56
Chọn vị trí
54
Vô lê
59
Penalty
49
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
57
Chuyền dài
60
Đá phạt
46
Sút xoáy
53
Rê bóng
64
Giữ bóng
65
Khéo léo
69
Thăng bằng
67
Phản ứng
62
Kèm người
65
Lấy bóng
65
Cắt bóng
65
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
64
Thể lực
67
Quyết đoán
69
Nhảy
70
Bình tĩnh
64
TM đổ người
7
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
4
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2020~2022 |
Inter Miami CF
|
|
| 2017~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2017 |
K Beershort VA
|
|
| 2007~2011 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2004~2007 |
ESTAC Troyes
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia