117
CM
B. Matuidi
29
32
107
111
110
110
114
112
114
111
111
111
111
111
111
112
112
111
Tốc độ
111
Sút
101
Chuyền bóng
109
Rê bóng
114
Phòng thủ
112
Thể chất
111
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
96
Lực sút
109
Sút xa
107
Chọn vị trí
114
Vô lê
97
Penalty
92
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
96
Chuyền dài
116
Đá phạt
90
Sút xoáy
100
Rê bóng
116
Giữ bóng
113
Khéo léo
112
Thăng bằng
116
Phản ứng
114
Kèm người
112
Lấy bóng
117
Cắt bóng
114
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
108
Thể lực
117
Quyết đoán
114
Nhảy
109
Bình tĩnh
114
TM đổ người
22
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2020~2022 |
Inter Miami CF
|
|
| 2017~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2017 |
K Beershort VA
|
|
| 2007~2011 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2004~2007 |
ESTAC Troyes
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé