84
CDM
B. Matuidi
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Blaise Matuidi
CDM
84
CM
80
180cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
18
72
73
73
73
77
74
81
74
74
80
80
80
80
80
80
80
Tốc độ
75
Sút
65
Chuyền bóng
73
Rê bóng
73
Phòng thủ
81
Thể chất
81
Tốc độ
75
Tăng tốc
76
Dứt điểm
64
Lực sút
72
Sút xa
65
Chọn vị trí
69
Vô lê
70
Penalty
54
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
70
Chuyền dài
75
Đá phạt
50
Sút xoáy
63
Rê bóng
70
Giữ bóng
76
Khéo léo
81
Thăng bằng
77
Phản ứng
85
Kèm người
77
Lấy bóng
84
Cắt bóng
86
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
76
Thể lực
93
Quyết đoán
82
Nhảy
82
Bình tĩnh
80
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
5
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2020~2022 |
Inter Miami CF
|
|
| 2017~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2017 |
K Beershort VA
|
|
| 2007~2011 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2004~2007 |
ESTAC Troyes
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé