89
CDM
B. Matuidi
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Blaise Matuidi
CDM
89
CM
86
180cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
18
78
79
79
79
83
80
86
81
81
85
85
85
85
86
86
85
Tốc độ
80
Sút
73
Chuyền bóng
79
Rê bóng
82
Phòng thủ
86
Thể chất
86
Tốc độ
78
Tăng tốc
83
Dứt điểm
71
Lực sút
83
Sút xa
74
Chọn vị trí
77
Vô lê
71
Penalty
55
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
76
Chuyền dài
82
Đá phạt
51
Sút xoáy
59
Rê bóng
81
Giữ bóng
83
Khéo léo
85
Thăng bằng
91
Phản ứng
84
Kèm người
84
Lấy bóng
89
Cắt bóng
91
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
79
Thể lực
100
Quyết đoán
89
Nhảy
88
Bình tĩnh
87
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
5
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2020~2022 |
Inter Miami CF
|
|
| 2017~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2017 |
K Beershort VA
|
|
| 2007~2011 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2004~2007 |
ESTAC Troyes
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia