70
CM
B. Matuidi
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Blaise Matuidi
CM
70
CDM
70
180cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
16
61
64
62
62
67
65
67
63
63
65
65
65
65
65
65
65
Tốc độ
64
Sút
54
Chuyền bóng
60
Rê bóng
66
Phòng thủ
66
Thể chất
65
Tốc độ
64
Tăng tốc
64
Dứt điểm
51
Lực sút
61
Sút xa
57
Chọn vị trí
69
Vô lê
53
Penalty
44
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
45
Chuyền dài
69
Đá phạt
43
Sút xoáy
51
Rê bóng
68
Giữ bóng
65
Khéo léo
65
Thăng bằng
67
Phản ứng
68
Kèm người
64
Lấy bóng
69
Cắt bóng
72
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
61
Thể lực
74
Quyết đoán
65
Nhảy
64
Bình tĩnh
65
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2020~2022 |
Inter Miami CF
|
|
| 2017~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2017 |
K Beershort VA
|
|
| 2007~2011 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2004~2007 |
ESTAC Troyes
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia