85
CDM
B. Matuidi
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Blaise Matuidi
CDM
85
CM
82
180cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
74
76
76
76
79
77
82
77
77
81
81
82
82
82
82
81
Tốc độ
77
Sút
68
Chuyền bóng
76
Rê bóng
79
Phòng thủ
82
Thể chất
81
Tốc độ
77
Tăng tốc
78
Dứt điểm
63
Lực sút
79
Sút xa
69
Chọn vị trí
74
Vô lê
74
Penalty
59
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
75
Chuyền dài
78
Đá phạt
56
Sút xoáy
63
Rê bóng
77
Giữ bóng
80
Khéo léo
83
Thăng bằng
80
Phản ứng
84
Kèm người
85
Lấy bóng
83
Cắt bóng
84
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
75
Thể lực
89
Quyết đoán
86
Nhảy
84
Bình tĩnh
82
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
14
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2020~2022 |
Inter Miami CF
|
|
| 2017~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2017 |
K Beershort VA
|
|
| 2007~2011 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2004~2007 |
ESTAC Troyes
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia