101
CM
B. Matuidi
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Blaise Matuidi
CM
101
CDM
101
175cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
91
93
92
92
98
95
98
94
94
95
95
96
96
96
96
95
Tốc độ
98
Sút
85
Chuyền bóng
93
Rê bóng
95
Phòng thủ
94
Thể chất
100
Tốc độ
99
Tăng tốc
97
Dứt điểm
78
Lực sút
97
Sút xa
94
Chọn vị trí
86
Vô lê
85
Penalty
82
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
80
Chuyền dài
97
Đá phạt
72
Sút xoáy
83
Rê bóng
95
Giữ bóng
94
Khéo léo
98
Thăng bằng
101
Phản ứng
102
Kèm người
82
Lấy bóng
102
Cắt bóng
106
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
95
Thể lực
110
Quyết đoán
100
Nhảy
103
Bình tĩnh
97
TM đổ người
9
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2020~2022 |
Inter Miami CF
|
|
| 2017~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2017 |
K Beershort VA
|
|
| 2007~2011 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2004~2007 |
ESTAC Troyes
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé