116
CM
B. Matuidi
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Blaise Matuidi
CM
116
CDM
116
180cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
31
107
110
108
108
113
111
113
109
109
111
111
111
111
111
111
111
Tốc độ
110
Sút
100
Chuyền bóng
106
Rê bóng
112
Phòng thủ
112
Thể chất
111
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
97
Lực sút
107
Sút xa
103
Chọn vị trí
115
Vô lê
99
Penalty
90
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
91
Chuyền dài
115
Đá phạt
89
Sút xoáy
97
Rê bóng
114
Giữ bóng
111
Khéo léo
111
Thăng bằng
113
Phản ứng
114
Kèm người
110
Lấy bóng
115
Cắt bóng
118
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
107
Thể lực
120
Quyết đoán
111
Nhảy
110
Bình tĩnh
111
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2020~2022 |
Inter Miami CF
|
|
| 2017~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2017 |
K Beershort VA
|
|
| 2007~2011 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2004~2007 |
ESTAC Troyes
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé