118
CM
B. Matuidi
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Blaise Matuidi
CM
118
LM
116
180cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
35
108
112
111
111
115
113
115
113
113
113
113
113
113
114
114
113
Tốc độ
112
Sút
101
Chuyền bóng
111
Rê bóng
115
Phòng thủ
114
Thể chất
112
Tốc độ
112
Tăng tốc
112
Dứt điểm
96
Lực sút
110
Sút xa
105
Chọn vị trí
116
Vô lê
98
Penalty
93
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
105
Chuyền dài
115
Đá phạt
92
Sút xoáy
102
Rê bóng
115
Giữ bóng
117
Khéo léo
112
Thăng bằng
117
Phản ứng
115
Kèm người
115
Lấy bóng
119
Cắt bóng
115
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
110
Thể lực
116
Quyết đoán
117
Nhảy
107
Bình tĩnh
116
TM đổ người
24
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
24
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2020~2022 |
Inter Miami CF
|
|
| 2017~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2017 |
K Beershort VA
|
|
| 2007~2011 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2004~2007 |
ESTAC Troyes
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia