78
RM
C. Pulisic
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Pulisic
RM
78
LM
78
177cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
70
75
76
76
68
75
56
75
75
49
49
58
58
62
62
49
Tốc độ
87
Sút
66
Chuyền bóng
69
Rê bóng
82
Phòng thủ
38
Thể chất
59
Tốc độ
85
Tăng tốc
90
Dứt điểm
66
Lực sút
76
Sút xa
59
Chọn vị trí
70
Vô lê
70
Penalty
62
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
68
Chuyền dài
57
Đá phạt
59
Sút xoáy
69
Rê bóng
83
Giữ bóng
80
Khéo léo
85
Thăng bằng
84
Phản ứng
76
Kèm người
41
Lấy bóng
34
Cắt bóng
36
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
55
Thể lực
73
Quyết đoán
48
Nhảy
80
Bình tĩnh
69
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2019 |
Chelsea
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2016~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2018 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé