113
LW
C. Pulisic
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Pulisic
LW
113
RW
113
178cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
25
106
109
110
110
103
109
89
110
110
82
82
90
90
93
93
82
Tốc độ
113
Sút
107
Chuyền bóng
107
Rê bóng
110
Phòng thủ
69
Thể chất
100
Tốc độ
112
Tăng tốc
115
Dứt điểm
108
Lực sút
107
Sút xa
106
Chọn vị trí
112
Vô lê
107
Penalty
110
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
115
Chuyền dài
97
Đá phạt
93
Sút xoáy
110
Rê bóng
112
Giữ bóng
108
Khéo léo
114
Thăng bằng
112
Phản ứng
109
Kèm người
66
Lấy bóng
73
Cắt bóng
61
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
97
Thể lực
108
Quyết đoán
99
Nhảy
98
Bình tĩnh
109
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2019 |
Chelsea
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2016~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2018 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia