99
RW
C. Pulisic
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Pulisic
RW
99
RM
98
CAM
98
178cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
39
92
95
96
96
90
95
78
95
95
70
71
79
79
82
82
70
Tốc độ
99
Sút
94
Chuyền bóng
92
Rê bóng
97
Phòng thủ
62
Thể chất
79
Tốc độ
98
Tăng tốc
102
Dứt điểm
97
Lực sút
94
Sút xa
93
Chọn vị trí
96
Vô lê
89
Penalty
93
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
93
Chuyền dài
88
Đá phạt
88
Sút xoáy
96
Rê bóng
98
Giữ bóng
98
Khéo léo
100
Thăng bằng
94
Phản ứng
97
Kèm người
66
Lấy bóng
59
Cắt bóng
57
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
72
Thể lực
89
Quyết đoán
84
Nhảy
84
Bình tĩnh
95
TM đổ người
29
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
33
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2019 |
Chelsea
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2016~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2018 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé