111
LW
C. Pulisic
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Pulisic
LW
111
CAM
110
RW
111
177cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
104
107
108
108
101
107
88
107
107
80
80
88
88
91
91
80
Tốc độ
113
Sút
101
Chuyền bóng
102
Rê bóng
111
Phòng thủ
68
Thể chất
95
Tốc độ
113
Tăng tốc
115
Dứt điểm
101
Lực sút
104
Sút xa
98
Chọn vị trí
110
Vô lê
100
Penalty
97
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
101
Chuyền dài
96
Đá phạt
90
Sút xoáy
102
Rê bóng
115
Giữ bóng
106
Khéo léo
114
Thăng bằng
108
Phản ứng
109
Kèm người
68
Lấy bóng
65
Cắt bóng
66
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
91
Thể lực
107
Quyết đoán
92
Nhảy
106
Bình tĩnh
108
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2019 |
Chelsea
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2016~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2018 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé