93
LW
C. Pulisic
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Pulisic
LW
93
RW
93
RM
92
177cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
21
85
89
90
90
81
89
68
89
89
61
61
70
70
74
74
61
Tốc độ
98
Sút
81
Chuyền bóng
82
Rê bóng
95
Phòng thủ
49
Thể chất
73
Tốc độ
98
Tăng tốc
99
Dứt điểm
82
Lực sút
86
Sút xa
81
Chọn vị trí
86
Vô lê
77
Penalty
64
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
84
Chuyền dài
72
Đá phạt
64
Sút xoáy
75
Rê bóng
99
Giữ bóng
90
Khéo léo
96
Thăng bằng
99
Phản ứng
93
Kèm người
52
Lấy bóng
42
Cắt bóng
47
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
75
Thể lực
82
Quyết đoán
57
Nhảy
83
Bình tĩnh
75
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2019 |
Chelsea
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2016~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2018 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé