84
RM
C. Pulisic
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Pulisic
RM
84
RW
85
LW
85
177cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
20
77
80
82
82
72
80
57
81
81
50
50
60
60
63
63
50
Tốc độ
93
Sút
73
Chuyền bóng
73
Rê bóng
88
Phòng thủ
37
Thể chất
65
Tốc độ
91
Tăng tốc
96
Dứt điểm
77
Lực sút
76
Sút xa
67
Chọn vị trí
77
Vô lê
74
Penalty
52
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
75
Chuyền dài
63
Đá phạt
62
Sút xoáy
73
Rê bóng
91
Giữ bóng
82
Khéo léo
94
Thăng bằng
93
Phản ứng
81
Kèm người
32
Lấy bóng
36
Cắt bóng
34
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
67
Thể lực
72
Quyết đoán
48
Nhảy
84
Bình tĩnh
68
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2019 |
Chelsea
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2016~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2018 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé