118
RW
C. Pulisic
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Pulisic
RW
118
LW
118
CAM
118
178cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
29
111
114
115
115
110
115
96
115
115
89
89
97
97
100
100
89
Tốc độ
117
Sút
109
Chuyền bóng
114
Rê bóng
116
Phòng thủ
77
Thể chất
104
Tốc độ
116
Tăng tốc
120
Dứt điểm
107
Lực sút
113
Sút xa
110
Chọn vị trí
115
Vô lê
111
Penalty
117
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
120
Chuyền dài
106
Đá phạt
99
Sút xoáy
116
Rê bóng
117
Giữ bóng
116
Khéo léo
119
Thăng bằng
117
Phản ứng
115
Kèm người
73
Lấy bóng
80
Cắt bóng
69
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
101
Thể lực
114
Quyết đoán
103
Nhảy
103
Bình tĩnh
116
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2019 |
Chelsea
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2016~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2018 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé