99
RW
C. Pulisic
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Pulisic
RW
99
RM
98
LW
99
177cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
40
92
95
96
96
89
95
76
95
95
67
68
76
76
80
80
67
Tốc độ
100
Sút
95
Chuyền bóng
91
Rê bóng
98
Phòng thủ
55
Thể chất
79
Tốc độ
98
Tăng tốc
103
Dứt điểm
97
Lực sút
95
Sút xa
93
Chọn vị trí
94
Vô lê
88
Penalty
94
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
92
Chuyền dài
85
Đá phạt
89
Sút xoáy
96
Rê bóng
98
Giữ bóng
99
Khéo léo
103
Thăng bằng
99
Phản ứng
97
Kèm người
56
Lấy bóng
51
Cắt bóng
52
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
71
Thể lực
90
Quyết đoán
85
Nhảy
84
Bình tĩnh
96
TM đổ người
30
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
34
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
37
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2019 |
Chelsea
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2016~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2018 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia