120
RW
C. Pulisic
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Pulisic
RW
120
CAM
119
CF
119
178cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
28
113
116
117
117
110
116
97
117
117
89
90
97
97
101
101
89
Tốc độ
120
Sút
115
Chuyền bóng
115
Rê bóng
118
Phòng thủ
77
Thể chất
107
Tốc độ
119
Tăng tốc
123
Dứt điểm
116
Lực sút
113
Sút xa
114
Chọn vị trí
118
Vô lê
115
Penalty
118
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
121
Chuyền dài
106
Đá phạt
100
Sút xoáy
117
Rê bóng
119
Giữ bóng
115
Khéo léo
122
Thăng bằng
120
Phản ứng
116
Kèm người
74
Lấy bóng
80
Cắt bóng
69
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
104
Thể lực
114
Quyết đoán
108
Nhảy
105
Bình tĩnh
117
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2019 |
Chelsea
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2016~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2018 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé