112
LW
C. Pulisic
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Pulisic
LW
112
RW
112
177cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
26
108
109
109
109
103
109
89
109
109
82
82
89
89
92
92
82
Tốc độ
114
Sút
108
Chuyền bóng
105
Rê bóng
110
Phòng thủ
69
Thể chất
99
Tốc độ
114
Tăng tốc
114
Dứt điểm
110
Lực sút
109
Sút xa
108
Chọn vị trí
112
Vô lê
104
Penalty
99
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
107
Chuyền dài
100
Đá phạt
92
Sút xoáy
107
Rê bóng
112
Giữ bóng
107
Khéo léo
113
Thăng bằng
112
Phản ứng
110
Kèm người
66
Lấy bóng
68
Cắt bóng
62
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
96
Thể lực
108
Quyết đoán
99
Nhảy
102
Bình tĩnh
109
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2019 |
Chelsea
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2016~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2018 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia