87
LW
C. Pulisic
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Pulisic
LW
87
RW
87
LM
86
177cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
30
78
83
84
84
76
83
63
83
83
55
55
65
65
69
69
55
Tốc độ
91
Sút
74
Chuyền bóng
77
Rê bóng
89
Phòng thủ
45
Thể chất
65
Tốc độ
90
Tăng tốc
93
Dứt điểm
77
Lực sút
81
Sút xa
63
Chọn vị trí
83
Vô lê
75
Penalty
67
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
78
Chuyền dài
65
Đá phạt
64
Sút xoáy
74
Rê bóng
91
Giữ bóng
88
Khéo léo
90
Thăng bằng
91
Phản ứng
82
Kèm người
46
Lấy bóng
41
Cắt bóng
42
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
61
Thể lực
80
Quyết đoán
53
Nhảy
83
Bình tĩnh
84
TM đổ người
20
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
24
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2019 |
Chelsea
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2016~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2018 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández