84
CB
J. Boateng
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jérôme Boateng
CB
84
192cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
21
64
64
64
64
71
66
78
67
67
81
81
76
76
75
75
81
Tốc độ
68
Sút
51
Chuyền bóng
71
Rê bóng
65
Phòng thủ
82
Thể chất
80
Tốc độ
71
Tăng tốc
66
Dứt điểm
38
Lực sút
77
Sút xa
59
Chọn vị trí
49
Vô lê
54
Penalty
48
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
69
Chuyền dài
81
Đá phạt
35
Sút xoáy
55
Rê bóng
64
Giữ bóng
70
Khéo léo
57
Thăng bằng
54
Phản ứng
80
Kèm người
81
Lấy bóng
85
Cắt bóng
80
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
88
Thể lực
69
Quyết đoán
80
Nhảy
72
Bình tĩnh
82
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
21
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~2025 | LASK 아마추어 OÖ | |
| 2024~ |
LASK
|
|
| 2024~2024 |
Salernitana
|
|
| 2021~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2011~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2011 |
Manchester City
|
|
| 2007~2007 |
Hertha Berlin
|
|
| 2007~2010 |
Hamburg SV
|
|
| 2006~2007 |
Hertha Berlin
|
|
| 2005~2007 | 헤르타 BSC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández