77
LB
J. Boateng
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jérôme Boateng
LB
77
RB
77
192cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
15
61
62
62
62
67
63
74
65
65
78
78
74
74
73
73
78
Tốc độ
73
Sút
47
Chuyền bóng
66
Rê bóng
65
Phòng thủ
78
Thể chất
80
Tốc độ
76
Tăng tốc
70
Dứt điểm
32
Lực sút
75
Sút xa
56
Chọn vị trí
46
Vô lê
50
Penalty
44
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
67
Chuyền dài
72
Đá phạt
29
Sút xoáy
54
Rê bóng
65
Giữ bóng
69
Khéo léo
57
Thăng bằng
54
Phản ứng
73
Kèm người
77
Lấy bóng
81
Cắt bóng
75
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
83
Thể lực
74
Quyết đoán
83
Nhảy
74
Bình tĩnh
73
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~2025 | LASK 아마추어 OÖ | |
| 2024~ |
LASK
|
|
| 2024~2024 |
Salernitana
|
|
| 2021~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2011~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2011 |
Manchester City
|
|
| 2007~2007 |
Hertha Berlin
|
|
| 2007~2010 |
Hamburg SV
|
|
| 2006~2007 |
Hertha Berlin
|
|
| 2005~2007 | 헤르타 BSC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández