93
CB
J. Boateng
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jérôme Boateng
CB
93
192cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
21
76
75
76
76
81
77
87
78
78
90
90
85
85
84
84
90
Tốc độ
85
Sút
64
Chuyền bóng
78
Rê bóng
80
Phòng thủ
89
Thể chất
92
Tốc độ
88
Tăng tốc
82
Dứt điểm
58
Lực sút
86
Sút xa
64
Chọn vị trí
54
Vô lê
56
Penalty
52
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
78
Chuyền dài
92
Đá phạt
35
Sút xoáy
63
Rê bóng
77
Giữ bóng
84
Khéo léo
79
Thăng bằng
85
Phản ứng
90
Kèm người
87
Lấy bóng
93
Cắt bóng
88
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
99
Thể lực
79
Quyết đoán
95
Nhảy
86
Bình tĩnh
96
TM đổ người
12
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
20
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~2025 | LASK 아마추어 OÖ | |
| 2024~ |
LASK
|
|
| 2024~2024 |
Salernitana
|
|
| 2021~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2011~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2011 |
Manchester City
|
|
| 2007~2007 |
Hertha Berlin
|
|
| 2007~2010 |
Hamburg SV
|
|
| 2006~2007 |
Hertha Berlin
|
|
| 2005~2007 | 헤르타 BSC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández