99
CB
J. Boateng
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jérôme Boateng
CB
99
192cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
17
86
86
86
86
90
86
94
89
89
96
96
94
94
93
93
96
Tốc độ
96
Sút
76
Chuyền bóng
89
Rê bóng
87
Phòng thủ
95
Thể chất
99
Tốc độ
99
Tăng tốc
93
Dứt điểm
75
Lực sút
93
Sút xa
67
Chọn vị trí
78
Vô lê
72
Penalty
62
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
90
Chuyền dài
102
Đá phạt
40
Sút xoáy
85
Rê bóng
88
Giữ bóng
87
Khéo léo
82
Thăng bằng
94
Phản ứng
95
Kèm người
97
Lấy bóng
95
Cắt bóng
92
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
102
Thể lực
94
Quyết đoán
100
Nhảy
95
Bình tĩnh
95
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~2025 | LASK 아마추어 OÖ | |
| 2024~ |
LASK
|
|
| 2024~2024 |
Salernitana
|
|
| 2021~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2011~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2011 |
Manchester City
|
|
| 2007~2007 |
Hertha Berlin
|
|
| 2007~2010 |
Hamburg SV
|
|
| 2006~2007 |
Hertha Berlin
|
|
| 2005~2007 | 헤르타 BSC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández