92
CB
J. Boateng
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jérôme Boateng
CB
92
RB
90
192cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
16
77
75
75
75
78
74
86
77
77
89
89
87
87
85
85
89
Tốc độ
85
Sút
67
Chuyền bóng
75
Rê bóng
78
Phòng thủ
89
Thể chất
90
Tốc độ
88
Tăng tốc
82
Dứt điểm
64
Lực sút
85
Sút xa
64
Chọn vị trí
57
Vô lê
67
Penalty
56
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
78
Chuyền dài
88
Đá phạt
34
Sút xoáy
64
Rê bóng
76
Giữ bóng
84
Khéo léo
75
Thăng bằng
66
Phản ứng
88
Kèm người
86
Lấy bóng
91
Cắt bóng
88
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
94
Thể lực
84
Quyết đoán
92
Nhảy
86
Bình tĩnh
87
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~2025 | LASK 아마추어 OÖ | |
| 2024~ |
LASK
|
|
| 2024~2024 |
Salernitana
|
|
| 2021~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2011~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2011 |
Manchester City
|
|
| 2007~2007 |
Hertha Berlin
|
|
| 2007~2010 |
Hamburg SV
|
|
| 2006~2007 |
Hertha Berlin
|
|
| 2005~2007 | 헤르타 BSC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé