85
CB
J. Boateng
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jérôme Boateng
CB
85
192cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
25
67
68
67
67
74
69
80
70
70
82
82
78
78
77
77
82
Tốc độ
69
Sút
55
Chuyền bóng
74
Rê bóng
69
Phòng thủ
82
Thể chất
82
Tốc độ
71
Tăng tốc
68
Dứt điểm
42
Lực sút
81
Sút xa
63
Chọn vị trí
53
Vô lê
58
Penalty
52
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
73
Chuyền dài
84
Đá phạt
39
Sút xoáy
59
Rê bóng
68
Giữ bóng
74
Khéo léo
60
Thăng bằng
58
Phản ứng
84
Kèm người
79
Lấy bóng
85
Cắt bóng
80
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
90
Thể lực
70
Quyết đoán
83
Nhảy
75
Bình tĩnh
86
TM đổ người
18
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
25
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~2025 | LASK 아마추어 OÖ | |
| 2024~ |
LASK
|
|
| 2024~2024 |
Salernitana
|
|
| 2021~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2011~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2011 |
Manchester City
|
|
| 2007~2007 |
Hertha Berlin
|
|
| 2007~2010 |
Hamburg SV
|
|
| 2006~2007 |
Hertha Berlin
|
|
| 2005~2007 | 헤르타 BSC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández