87
CB
J. Boateng
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jérôme Boateng
CB
87
192cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
24
67
67
67
67
74
69
81
70
70
84
84
79
79
77
77
84
Tốc độ
73
Sút
54
Chuyền bóng
74
Rê bóng
68
Phòng thủ
84
Thể chất
81
Tốc độ
78
Tăng tốc
67
Dứt điểm
41
Lực sút
80
Sút xa
62
Chọn vị trí
52
Vô lê
57
Penalty
51
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
72
Chuyền dài
85
Đá phạt
38
Sút xoáy
58
Rê bóng
67
Giữ bóng
73
Khéo léo
59
Thăng bằng
57
Phản ứng
84
Kèm người
83
Lấy bóng
88
Cắt bóng
82
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
89
Thể lực
64
Quyết đoán
84
Nhảy
75
Bình tĩnh
85
TM đổ người
17
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
24
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~2025 | LASK 아마추어 OÖ | |
| 2024~ |
LASK
|
|
| 2024~2024 |
Salernitana
|
|
| 2021~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2011~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2011 |
Manchester City
|
|
| 2007~2007 |
Hertha Berlin
|
|
| 2007~2010 |
Hamburg SV
|
|
| 2006~2007 |
Hertha Berlin
|
|
| 2005~2007 | 헤르타 BSC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández