61
CB
J. Boateng
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jérôme Boateng
CB
61
190cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
11
46
46
45
45
53
49
57
46
46
58
59
51
51
50
50
58
Tốc độ
28
Sút
40
Chuyền bóng
57
Rê bóng
47
Phòng thủ
60
Thể chất
52
Tốc độ
29
Tăng tốc
27
Dứt điểm
26
Lực sút
67
Sút xa
48
Chọn vị trí
38
Vô lê
46
Penalty
40
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
56
Chuyền dài
65
Đá phạt
36
Sút xoáy
53
Rê bóng
46
Giữ bóng
55
Khéo léo
32
Thăng bằng
37
Phản ứng
55
Kèm người
61
Lấy bóng
62
Cắt bóng
57
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
60
Thể lực
27
Quyết đoán
63
Nhảy
54
Bình tĩnh
66
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~2025 | LASK 아마추어 OÖ | |
| 2024~ |
LASK
|
|
| 2024~2024 |
Salernitana
|
|
| 2021~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2011~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2011 |
Manchester City
|
|
| 2007~2007 |
Hertha Berlin
|
|
| 2007~2010 |
Hamburg SV
|
|
| 2006~2007 |
Hertha Berlin
|
|
| 2005~2007 | 헤르타 BSC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández