88
CB
J. Boateng
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jérôme Boateng
CB
88
190cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
27
69
70
70
70
77
72
83
72
72
85
85
81
81
80
80
85
Tốc độ
77
Sút
56
Chuyền bóng
77
Rê bóng
70
Phòng thủ
86
Thể chất
82
Tốc độ
84
Tăng tốc
69
Dứt điểm
43
Lực sút
82
Sút xa
64
Chọn vị trí
54
Vô lê
59
Penalty
53
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
74
Chuyền dài
86
Đá phạt
40
Sút xoáy
60
Rê bóng
69
Giữ bóng
76
Khéo léo
61
Thăng bằng
59
Phản ứng
88
Kèm người
87
Lấy bóng
87
Cắt bóng
86
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
90
Thể lực
66
Quyết đoán
86
Nhảy
78
Bình tĩnh
87
TM đổ người
19
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
26
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~2025 | LASK 아마추어 OÖ | |
| 2024~ |
LASK
|
|
| 2024~2024 |
Salernitana
|
|
| 2021~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2011~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2011 |
Manchester City
|
|
| 2007~2007 |
Hertha Berlin
|
|
| 2007~2010 |
Hamburg SV
|
|
| 2006~2007 |
Hertha Berlin
|
|
| 2005~2007 | 헤르타 BSC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández