96
CB
J. Boateng
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jérôme Boateng
CB
96
192cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
18
83
84
85
85
89
86
93
87
87
93
93
91
91
90
90
93
Tốc độ
89
Sút
73
Chuyền bóng
90
Rê bóng
87
Phòng thủ
93
Thể chất
94
Tốc độ
92
Tăng tốc
87
Dứt điểm
68
Lực sút
90
Sút xa
72
Chọn vị trí
75
Vô lê
76
Penalty
60
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
91
Chuyền dài
100
Đá phạt
48
Sút xoáy
88
Rê bóng
86
Giữ bóng
91
Khéo léo
84
Thăng bằng
93
Phản ứng
92
Kèm người
94
Lấy bóng
96
Cắt bóng
94
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
99
Thể lực
84
Quyết đoán
97
Nhảy
93
Bình tĩnh
94
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~2025 | LASK 아마추어 OÖ | |
| 2024~ |
LASK
|
|
| 2024~2024 |
Salernitana
|
|
| 2021~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2011~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2011 |
Manchester City
|
|
| 2007~2007 |
Hertha Berlin
|
|
| 2007~2010 |
Hamburg SV
|
|
| 2006~2007 |
Hertha Berlin
|
|
| 2005~2007 | 헤르타 BSC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández